Calo, hay năng lượng, là yếu tố sống còn giúp cơ thể duy trì mọi hoạt động từ nhịp thở, tiêu hóa cho đến làm việc, vui chơi. Nhưng bạn có bao giờ tự hỏi: 1 ngày cần bao nhiêu calo để đảm bảo sức khỏe và đạt được mục tiêu vóc dáng mong muốn? Thực tế, con số này không cố định mà thay đổi linh hoạt tùy theo đặc điểm riêng của mỗi người. Cùng chuyên gia Dinh dưỡng – Tiết chế Trịnh Hán Nhật Quyên tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, chúng ta sẽ khám phá cách tính toán và điều chỉnh lượng calo nạp vào cơ thể một cách thông minh, giúp bạn sống khỏe và tràn đầy năng lượng hơn mỗi ngày.
Calo Là Gì Và Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Như Thế Nào?
Calorie (calo) là đơn vị đo năng lượng có trong thực phẩm và năng lượng mà cơ thể chúng ta tiêu hao. Mỗi người có nhu cầu năng lượng khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như giới tính, tuổi tác, cân nặng, chiều cao và mức độ vận động hàng ngày.
Việc nạp quá nhiều calo so với nhu cầu sẽ khiến năng lượng dư thừa được tích trữ dưới dạng mỡ, dẫn đến tăng cân. Ngược lại, nếu nạp quá ít calo, cơ thể buộc phải phân giải mỡ và glycogen (dự trữ trong cơ bắp và gan) để tạo năng lượng duy trì sự sống. Cơ chế này giúp giảm cân nhưng nếu kéo dài có thể gây suy nhược, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Người đang tìm hiểu về lượng calo cần nạp mỗi ngày
Nhu Cầu Calo Trung Bình Mỗi Ngày: Bảng Khuyến Nghị Từ Chuyên Gia
Không có một mức năng lượng chính xác áp dụng cho tất cả mọi người. Để giúp bạn dễ hình dung, Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế Việt Nam đã đưa ra khuyến nghị về mức calo (kcal) cần nạp mỗi ngày, dựa trên độ tuổi, giới tính và mức độ hoạt động thể lực (HĐTL).
Bảng khuyến nghị nhu cầu năng lượng (kcal) theo độ tuổi, giới tính và mức độ hoạt động thể lực:
| Nhóm tuổi | Nhu cầu năng lượng của nam | Nhu cầu năng lượng của nữ |
|---|---|---|
| HĐTL nhẹ | HĐTL trung bình | HĐTL nặng |
| 0-5 tháng | – | 550 |
| 6-8 tháng | – | 650 |
| 9-11 tháng | – | 700 |
| 1-2 tuổi | – | 1000 |
| 3-5 tuổi | – | 1320 |
| 6-7 tuổi | 1360 | 1570 |
| 8-9 tuổi | 1600 | 1820 |
| 10-11 tuổi | 1880 | 2150 |
| 12-14 tuổi | 2200 | 2500 |
| 15-19 tuổi | 2500 | 2820 |
| 20-29 tuổi | 2200 | 2570 |
| 30-49 tuổi | 2010 | 2350 |
| 50-69 tuổi | 2000 | 2330 |
| ≥ 70 tuổi | 1870 | 2190 |
| Phụ nữ có thai 3 tháng đầu | +50 | |
| Phụ nữ có thai 3 tháng giữa | +250 | |
| Phụ nữ có thai 3 tháng cuối | +450 | |
| Phụ nữ cho con bú | +500 |
Lưu ý: Bảng trên cung cấp con số tham khảo. Trung bình, một nữ giới trưởng thành (20-29 tuổi) cần khoảng 2000 calo/ngày để duy trì cân nặng hoặc 1500 calo/ngày để giảm 0,5kg mỗi tuần. Nam giới trưởng thành cùng độ tuổi cần khoảng 2500 calo/ngày để duy trì và 2000 calo/ngày để giảm 0,5kg mỗi tuần.
Biểu đồ minh họa lượng calo cần nạp trong một ngày
Bí Quyết Tính Toán Lượng Calo Cần Nạp Cho Từng Mục Tiêu
Hiểu rõ nhu cầu calo của cơ thể là bước đầu tiên để đạt được mục tiêu cân nặng mong muốn, dù là giảm cân hay tăng cân một cách khoa học.
Tính calo để giảm cân
Để giảm cân và sống khỏe hơn, bạn cần đảm bảo lượng calo nạp vào ít hơn tổng lượng calo cơ thể tiêu thụ trong ngày. Khi cơ thể rơi vào tình trạng “thâm hụt calo” (calorie deficit), nó sẽ phải lấy năng lượng từ lượng mỡ và glycogen dự trữ để duy trì các hoạt động. Đây chính là nguyên lý cơ bản của việc giảm cân.
Ví dụ, nếu bạn cần 2000 calo/ngày để duy trì cân nặng, vậy 1 ngày ăn bao nhiêu calo để giảm cân? Bạn cần nạp ít hơn 2000 calo. Mức thâm hụt calo an toàn thường được khuyến nghị là khoảng 500 calo/ngày hoặc thấp hơn. Việc thâm hụt quá nhiều calo có thể gây tác động tiêu cực đến sức khỏe như mệt mỏi, thiếu chất, làm chậm quá trình trao đổi chất.
Tính calo để tăng cân
Ngược lại với giảm cân, để tăng cân, cơ thể bạn cần nạp nhiều calo hơn mức cần thiết để duy trì cân nặng. Lượng calo dư thừa sẽ được tích lũy dưới dạng mỡ hoặc glycogen. Tuy nhiên, việc tăng cân quá nhanh do tích mỡ có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như béo phì, tim mạch, huyết áp, tiểu đường. Do đó, cần tăng cân một cách từ tốn và khoa học, tập trung vào việc bổ sung dinh dưỡng hợp lý và tập luyện để tăng khối lượng cơ bắp.
Người phụ nữ đang cân nhắc lượng calo nạp vào cơ thể mỗi ngày
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Tính Lượng Calo Cần Nạp Mỗi Ngày (BMR và TDEE)
Để tính toán chính xác hơn 1 ngày cần bao nhiêu calo, bạn cần nắm rõ hai chỉ số quan trọng: BMR và TDEE.
BMR (Basal Metabolic Rate): Năng lượng duy trì sự sống
BMR là tỷ lệ trao đổi chất cơ bản, thể hiện lượng calo tối thiểu mà cơ thể cần để duy trì các chức năng sống cơ bản như hô hấp, tiêu hóa, tuần hoàn máu, duy trì thân nhiệt, và tái tạo tế bào. Ngay cả khi bạn không vận động, cơ thể vẫn liên tục tiêu hao calo cho các hoạt động này.
Có nhiều công thức để tính BMR, trong đó công thức Mifflin-St.Jeor được sử dụng rộng rãi và có độ chính xác tương đối cao:
- Nam: (10 x cân nặng (kg)) + (6,25 x chiều cao (cm)) – (5 x tuổi) + 5.
- Nữ: (10 x cân nặng (kg)) + (6,25 x chiều cao (cm)) – (5 x tuổi) – 161.
Ví dụ minh họa: Một nam giới 40 tuổi, cao 170cm, nặng 66kg sẽ có BMR là:
BMR = (10 × 66) + (6,25 × 170) – (5 × 40) + 5 = 660 + 1062,5 – 200 + 5 = 1527,5 calo/ngày.
Như vậy, người này cần ít nhất 1527,5 calo mỗi ngày để duy trì các hoạt động trao đổi chất cơ bản, chưa bao gồm lượng calo tiêu hao do vận động.
Banner tư vấn giảm cân an toàn và hiệu quả
TDEE (Total Daily Energy Expenditure): Tổng năng lượng tiêu hao
TDEE là tổng năng lượng tiêu hao trong một ngày, bao gồm BMR và năng lượng tiêu hao từ các hoạt động thể chất. Để tính TDEE, bạn sử dụng công thức: TDEE = BMR × AF. Trong đó, AF (Activity Factor) là hệ số hoạt động thể chất, có các giá trị sau:
| Mức độ vận động | Mô tả | Hệ số AF |
|---|---|---|
| Ít vận động | Người ít hoặc không tham gia hoạt động thể chất | 1,2 |
| Vận động nhẹ | Vận động thể chất, tập thể dục 1-3 ngày/tuần | 1,375 |
| Vận động vừa phải | Vận động thể chất, tập thể dục 3-5 ngày/tuần | 1,55 |
| Vận động nhiều | Vận động thể chất, tập thể dục 6-7 ngày/tuần | 1,725 |
| Vận động rất nhiều | Vận động, tập thể dục hơn 90 phút mỗi ngày hoặc làm công việc nặng | 1,9 |
Ví dụ minh họa: Với nam giới 40 tuổi, cao 170cm, nặng 66kg và tập thể dục 3-5 ngày/tuần (AF = 1,55), TDEE sẽ là:
TDEE = 1527,5 × 1,55 = 2367,625 calo/ngày.
Vậy, người này cần nạp khoảng 2367 calo/ngày để duy trì mức cân nặng 66kg hiện tại.
Banner quảng cáo khám sức khỏe tổng quát bằng công nghệ cao
Các Yếu Tố “Quyết Định” Nhu Cầu Calo Cá Nhân
Nhu cầu calo của mỗi người không giống nhau, bởi nó phụ thuộc vào một loạt các yếu tố đặc thù:
- Giới tính: Nam giới thường có khối lượng cơ bắp lớn hơn, cấu tạo xương khác biệt và hormone đặc trưng, do đó thường cần nhiều năng lượng hơn nữ giới.
- Tuổi tác: Khi tuổi càng cao, quá trình trao đổi chất có xu hướng chậm lại và khối lượng cơ bắp cũng giảm dần, dẫn đến nhu cầu calo giảm đi.
- Mức độ vận động: Đây là yếu tố then chốt. Người càng hoạt động thể chất nhiều, luyện tập thường xuyên sẽ tiêu hao nhiều năng lượng hơn, và do đó cần nạp nhiều calo hơn.
- Cân nặng và Chiều cao: Người có cân nặng và chiều cao lớn hơn thường có khối lượng cơ thể cần được duy trì lớn hơn, dẫn đến nhu cầu calo cao hơn.
- Tỷ lệ cơ bắp: Cơ bắp tiêu hao năng lượng nhiều hơn mỡ ngay cả khi nghỉ ngơi. Vì vậy, một người có tỷ lệ cơ bắp cao hơn sẽ cần nhiều calo hơn, ngay cả khi họ có cùng cân nặng, chiều cao và độ tuổi với người có tỷ lệ mỡ cao.
Đối với một số đối tượng đặc biệt như vận động viên chuyên nghiệp (điền kinh, bơi lội) hay người có bệnh lý nền (thừa cân béo phì, tiểu đường), các phương pháp tính BMR và TDEE đơn giản có thể không đủ chính xác. Lúc này, việc sử dụng các thiết bị phân tích cơ thể chuyên dụng như máy InBody sẽ cho kết quả chi tiết hơn, dựa trên phân tích sâu về chiều cao, cân nặng, tỷ lệ mỡ và cơ bắp. Điều này giúp xác định 1 ngày cần bao nhiêu calo một cách chính xác nhất để hỗ trợ mục tiêu sức khỏe cụ thể.
Tránh Sai Lầm Khi Tính Toán Lượng Calo: Lời Khuyên Từ Chuyên Gia
Việc tính toán sai lượng calo có thể ảnh hưởng lớn đến quá trình đạt được mục tiêu sức khỏe của bạn. Dưới đây là những sai lầm phổ biến cần tránh:
- Không tính toán chính xác mức độ hoạt động thể chất: Nhiều người có xu hướng đánh giá quá cao lượng calo tiêu hao khi vận động, dẫn đến việc nạp nhiều calo hơn thực tế.
- Dựa hoàn toàn vào công cụ tính toán trực tuyến: Các công cụ online chỉ mang tính ước lượng, khó chính xác hoàn toàn với tỷ lệ cơ bắp – mỡ, hoặc những người có vấn đề sức khỏe.
- Không tính chính xác lượng calo thực tế từ thực phẩm: Ước lượng calo từ thực phẩm mà không đo lường cụ thể có thể dẫn đến sai lệch lớn. Hãy tập thói quen đọc nhãn dinh dưỡng hoặc dùng ứng dụng theo dõi thực phẩm.
- Bỏ qua các loại đồ uống có calo: Nước ngọt, nước trái cây có đường, cà phê sữa, bia… đều chứa một lượng calo đáng kể mà nhiều người thường bỏ qua khi tính toán.
- Không điều chỉnh theo cân nặng thay đổi: Khi bạn giảm cân hoặc tăng cân, nhu cầu calo của cơ thể cũng thay đổi theo. Việc theo dõi cân nặng thường xuyên giúp bạn điều chỉnh lượng calo cần nạp phù hợp.
- Nạp không đủ dinh dưỡng: Việc tính calo quan trọng, nhưng nguồn calo còn quan trọng hơn. Hãy đảm bảo calo đến từ các nguồn dinh dưỡng thiết yếu như carbohydrate, protein, lipid, cùng các vitamin và khoáng chất.
- Không quan tâm đến chất lượng giấc ngủ và stress: Thiếu ngủ và căng thẳng có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, làm thay đổi nhu cầu calo hoặc khả năng kiểm soát ăn uống.
- Không tính toán các yếu tố sinh lý khác: Hormone, chu kỳ kinh nguyệt hoặc các thay đổi sinh lý khác (như mang thai) cũng có thể ảnh hưởng đến nhu cầu calo. Ví dụ, bác sĩ thường khuyên không nên đo InBody khi phụ nữ đang trong chu kỳ kinh nguyệt vì lượng nước trong cơ thể thay đổi có thể làm sai lệch số liệu.
Người phụ nữ đang tính toán lượng calo cần nạp mỗi ngày bằng ứng dụng điện thoại
Các Công Thức Tính Calo Phổ Biến Khác Để Bạn Tham Khảo
Ngoài Mifflin-St.Jeor, còn có một số công thức tính BMR khác cũng được sử dụng phổ biến, từ đó bạn có thể dễ dàng tính lượng calo cần nạp trong 1 ngày thông qua công thức TDEE = BMR x AF.
-
Công thức Schofield:
- Nam: BMR = 88,362 + (13,397 × cân nặng (kg)) + (4,799 × chiều cao (cm)) – (5,677 × tuổi).
- Nữ: BMR = 447,593 + (9,247 × cân nặng (kg)) + (3,098 × chiều cao (cm)) – (4,330 × tuổi).
-
Công thức Harris-Benedict:
- Nam: 66,5 + (13,75 x cân nặng) + (5,003 x chiều cao) – (6,775 x tuổi).
- Nữ: 665,1 + (9,563 x cân nặng) + (1,85 x chiều cao) – (4,676 x tuổi).
Ngoài ra, còn có các phương pháp tính BMR như Katch-McArdle hay Cunningham, dựa trên Khối lượng cơ thể nạc (Lean Body Mass – LBM). LBM là tổng khối lượng cơ thể trừ đi mỡ. Công thức tính LBM đơn giản như sau:
LBM (khối lượng cơ thể nạc) = Cân nặng – (cân nặng x (% mỡ cơ thể)), đơn vị kg.
Ví dụ: Một người nặng 75kg, trong đó 30% là mỡ sẽ có LBM = 75 – (75 × 0,3) = 52,5kg.
- Áp dụng với công thức Katch-McArdle: BMR = 370 + (21,6 × LBM) = 370 + (21,6 × 52,5) = 1504 calo/ngày.
- Áp dụng với công thức Cunningham: BMR = 500 + (22 × LBM) = 500 + (22 × 52,5) = 1655 calo/ngày.
Các cách tính calo cần nạp mỗi ngày này đều mang tính ước định và khó có thể chính xác tuyệt đối với nhu cầu cụ thể của từng cơ thể. Với mục tiêu sức khỏe đơn giản, bạn có thể áp dụng những cách tính trên. Tuy nhiên, trong những trường hợp đặc biệt như vận động viên hoặc người thừa cân béo phì, nên đến các cơ sở y tế để được bác sĩ sử dụng các thiết






SẢN PHẨM ĐƯỢC YÊU THÍCH NHẤT
Shogaol gừng LangBiang Food
Lá xông thảo dược
Dầu xoa thảo dược Langbiang 10ml
Sâm Ngọc Linh ngâm mật ong (xắt miếng), 350ml
Sâm Ngọc Linh ngâm mật ong (xay nhuyễn), 350ml
Mật hoa dừa – coconut flower nectar, 280g (9.87oz)
Muối xí muội thảo dược LangBiang Food, túi 250g
Muối xí muội thảo dược Langbiang Food